辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "áp thuế" (1件)

áp thuế
日本語 フ課税する
マイ単語
Việc áp thuế là không có cơ sở.
課税は根拠がない。

swap_horiz 類語検索結果 "áp thuế" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "áp thuế" (1件)

Việc áp thuế là không có cơ sở.
課税は根拠がない。